Côn thu

 

Côn thu được sử dụng để nối những ống dẫn kích thước lớn tới những ống dẫn có kích thước nhỏ hơn

DIA (mm)

d

D1

D

L

L1

L2

20/16

22.0

15.5

25.0

39.0

19.0

13.0

25/20

25.0

19.5

30.0

39.0

19.0

14.5

32/20

32.0

19.5

34.0

41.0

24.0

14.5

32/25

32.0

24.5

34.0

45.0

24.0

16.0

40/20

30.0

19.5

40.0

47.5

23.0

16.0

40/25

35.0

24.5

40.0

47.5

28.0

18.0

40/32

40.0

31.5

42.0

47.5

28.0

18.0

50/20

50.0

19.5

50.0

48.0

20.5

25.5

50/25

50.0

33.2

50.0

48.0

20.5

25.5

50/32

50.0

33.2

50.0

48.0

20.5

25.5

50/40

50.0

33.2

53.5

48.0

23.5

23.5

63/25

63.0

41.5

63.0

52.0

24.5

27.0

63/32

63.0

41.5

63.0

52.0

24.5

27.0

63/40

53.5

41.5

63.0

52.0

24.5

27.0

63/50

63.0

49.5

67.0

52.0

27.0

24.0

75/50

67.0

49.0

75.0

60.0

24.0

30.0

75/63

75.0

62.5

84.0

85.0

27.5

37.5

90/63

90.0

62.5

84.0

76.0

29.0

27.5

90/75

90.0

74.5

84.0

80.5

29.0

30.0

110/63

110.0

62.5

84.0

88.0

33.0

36.0

110/75

110.0

74.5

101.0

90.0

33.0

30.0

110/90

110.0

89.5

120.0

93.0

33.0

33.0

125/110

125.0

108.3

148.0

103.0

35.0

37.0

 


Hỗ trợ trực tuyến

024 73013 888 - 0913.205.008

Kinh doanh: Chat với dotiensoft

Kinh doanh: Chat với dotiensoft

Đối tác
  • doitac2
  • doitac5
  • doitac7
  • doitac8
  • doitac1
  • doitac1
  • doitac 3
  • doitac 4
  • doitac 6
  • doitac 9
  • doitac 10
  • doitac 11
  • doitac 12
  • doitac 13
  • doitac 13
  • doitac 14
  • doitac 14
  • doitac 15
  • doitac 16
  • doitac 17
  • doitac 18
  • doitac 19
  • doitac 20
  • doitac 21
  • doitac 22
  • doitac 23
  • doitac 24
  • doitac 25
  • doitac 27
  • doitac 28
  • doitac 29
  • doitac 30
  • doitac 31
  • doitac 32
  • doitac 33
  • doitac 34